Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chứng khoán đầu tư" (1)
chứng khoán đầu tư

Tiếng Anh
Danh từinvestment securities
Từ liên quan "chứng khoán đầu tư" (1)
lỗ hoàn chứng khoán đầu tư

Tiếng Anh
Danh từloss on redemption of securities
Cụm từ "chứng khoán đầu tư" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
